Skip to main content
Câu trả lời trực tiếp

Từ đồng âm của "hair"

Tất cả các từ tiếng Anh phát âm giống hệt "hair", kèm phiên âm IPA.

Phát âm giống nhau 100%
⁄hɛər⁄Cùng cao độ và trọng âm

The homophone of “hair” is “hare”.

Identical pronunciation (⁄hɛər⁄). 'Hair' is strands on head; 'hare' is fast mammal.

Nhóm đồng âm:hair(Noun)hare(Noun)
Đặt cạnh nhau

Ý nghĩa và câu ví dụ

So sánh định nghĩa chi tiết:

Từ hiện tại

hair

Noun
Định nghĩa:

Fine threadlike strands growing from skin.

Ví dụ:

“She braided her long dark hair before heading out.”

Spelled "ai" as in chair.

hare

Noun
Định nghĩa:

A fast-running mammal resembling a large rabbit with long legs.

Ví dụ:

“A wild brown hare darted across the open meadow.”

Spelled "are" like rare.
Điểm tựa ghi nhớ

Cách nhớ sự khác biệt

Brush the HAIR on your head; a fast HARE races the tortoise.

So sánh phát âm: hair vs hare

Bạn có muốn nghe cả hai từ này được đọc nối tiếp trong video thực tế?

Mở so sánh liên tục

Thêm từ đồng âm common

Xem tất cả các nhóm
Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về "Hair"

Difference between "hair" and "hare"?

Both are pronounced identically as ⁄hɛər⁄. Definitions: "hair": Fine threadlike strands growing from skin.; "hare": A fast-running mammal resembling a large rabbit with long legs..

Pronunciation of "hair"?

Transcribed as ⁄hɛər⁄ in standard English.

Tìm từ đồng âm khác

Các cặp dễ nhầm lẫn: