Skip to main content
Câu trả lời trực tiếp

Từ đồng âm của "buoy"

Tất cả các từ tiếng Anh phát âm giống hệt "buoy", kèm phiên âm IPA.

Phát âm giống nhau 100%
⁄bɔɪ⁄Cùng cao độ và trọng âm

The homophone of “buoy” is “boy”.

Pronounced ⁄bɔɪ⁄. Boy is male child; buoy is marine floating marker.

Nhóm đồng âm:boy(Noun)buoy(Noun)
Đặt cạnh nhau

Ý nghĩa và câu ví dụ

So sánh định nghĩa chi tiết:

boy

Noun
Định nghĩa:

A male child or young man.

Ví dụ:

“The young boy received a model airplane for his eighth birthday.”

Spelled oy male child.
Từ hiện tại

buoy

Noun / Verb
Định nghĩa:

An anchored float serving as a navigation mark; keep afloat.

Ví dụ:

“The channel buoy bobbed rhythmically in the harbor waves.”

Spelled uoy nautical float.
Điểm tựa ghi nhớ

Cách nhớ sự khác biệt

A cheerful young BOY; a yellow navigation BUOY floating on the sea.

So sánh phát âm: boy vs buoy

Bạn có muốn nghe cả hai từ này được đọc nối tiếp trong video thực tế?

Mở so sánh liên tục

Thêm từ đồng âm advanced

Xem tất cả các nhóm
Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về "Buoy"

Difference between "buoy" and "boy"?

Both are pronounced identically as ⁄bɔɪ⁄. Definitions: "boy": A male child or young man.; "buoy": An anchored float serving as a navigation mark; keep afloat..

Pronunciation of "buoy"?

Transcribed as ⁄bɔɪ⁄ in standard English.

Tìm từ đồng âm khác

Các cặp dễ nhầm lẫn: