Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “uremic”

Ký hiệu IPA: ⁄jʊəˈɹiːmɪk⁄Âm vần: ⁄-imɪk⁄10 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “uremic” theo số âm tiết

ˈiːmɪk
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsi.mɪk
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈniː.mɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹəˈsiːmɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪˈskiːmɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
luːˈkiːmɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
fəˈni.mɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌɛpəˈstimɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌhaɪpəʊɡlaɪˈsiːmɪk
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌhaɪpə(ɹ)ɡlaɪˈsiːmɪk
5 âm
Vần hoàn hảoXem video

“uremic” có vần với...?

Does uremic rhyme with emic?

Có

Yes! "uremic" and "emic" share the same phonetic rhyming sound (⁄-imɪk⁄).

Does uremic rhyme with idea?

Không

No, "uremic" and "idea" share the vowel sound /i/ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “uremic” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “uremic”

Những từ nào gieo vần với “uremic”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “uremic” gồm: emic, semic, anemic, racemic, ischemic, leukemic, phonemic, epistemic, hypoglycemic, hyperglycemic. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-imɪk⁄”.
“uremic” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“uremic” có phiên âm [⁄jʊəˈɹiːmɪk⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “uremic” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.