Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “unfazed”

Ký hiệu IPA: ⁄ʌnˈfeɪzd⁄Âm vần: ⁄-eɪzd⁄16 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “unfazed” theo số âm tiết

əˈmeɪzd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
deɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈfeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
teɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bleɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɹeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kɹeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡleɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɹeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
feɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɹeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
fɹeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɹeɪzd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈpɹeɪzd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“unfazed” có vần với...?

Does unfazed rhyme with amazed?

Có

Yes! "unfazed" and "amazed" share the same phonetic rhyming sound (⁄-eɪzd⁄).

Does unfazed rhyme with game?

Không

No, "unfazed" and "game" share the vowel sound ⁄eɪ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “unfazed” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “unfazed”

Những từ nào gieo vần với “unfazed”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “unfazed” gồm: amazed, dazed, fazed, gazed, tased, blazed, brazed, crazed, glazed, grazed. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-eɪzd⁄”.
“unfazed” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“unfazed” có phiên âm [⁄ʌnˈfeɪzd⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “unfazed” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.