Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “touts”

Ký hiệu IPA: ⁄taʊts⁄Âm vần: ⁄-aʊts⁄10 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “touts” theo số âm tiết

ˈbaʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
laʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
paʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹaʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈbaʊts
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
daʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
flaʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
skaʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃaʊts
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌ(h)wɛəɹəˈbaʊts
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“touts” có vần với...?

Does touts rhyme with bouts?

Có

Yes! "touts" and "bouts" share the same phonetic rhyming sound (⁄-aʊts⁄).

Does touts rhyme with hour?

Không

No, "touts" and "hour" share the vowel sound ⁄aʊ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “touts” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “touts”

Những từ nào gieo vần với “touts”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “touts” gồm: bouts, louts, pouts, routs, abouts, doubts, flouts, scouts, shouts, whereabouts. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-aʊts⁄”.
“touts” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“touts” có phiên âm [⁄taʊts⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “touts” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.