Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “suppressing”

Ký hiệu IPA: ⁄səˈprɛsɪŋ⁄Âm vần: ⁄-ɛsɪŋ⁄12 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “suppressing” theo số âm tiết

ˈblɛs.ɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈdɹɛsɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈɡɛsɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈpɹɛsɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈsɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
kəˈɹɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈdɹɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
kənˈfɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪˈpɹɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɛkˈspɹɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
kəmˈpɹɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪˈstɹɛsɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“suppressing” có vần với...?

Does suppressing rhyme with blessing?

Có

Yes! "suppressing" and "blessing" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɛsɪŋ⁄).

Does suppressing rhyme with amen?

Không

No, "suppressing" and "amen" share the vowel sound ⁄ɛ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “suppressing” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “suppressing”

Những từ nào gieo vần với “suppressing”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “suppressing” gồm: blessing, dressing, guessing, pressing, assessing, caressing, addressing, confessing, depressing, expressing. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɛsɪŋ⁄”.
“suppressing” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“suppressing” có phiên âm [⁄səˈprɛsɪŋ⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “suppressing” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.