Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “subsides”

Ký hiệu IPA: ⁄səbˈsaɪdz⁄Âm vần: ⁄-aɪdz⁄17 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “subsides” theo số âm tiết

aɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
baɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
haɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
saɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
vaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɹaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
t͡ʃaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡlaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɹaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
slaɪdz
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɪˈsaɪdz
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪˈsaɪdz
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪnˈsaɪdz
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
kənˈfaɪdz
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɹəˈvaɪdz
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“subsides” có vần với...?

Does subsides rhyme with ides?

Có

Yes! "subsides" and "ides" share the same phonetic rhyming sound (⁄-aɪdz⁄).

Does subsides rhyme with might?

Không

No, "subsides" and "might" share the vowel sound ⁄aɪ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “subsides” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “subsides”

Những từ nào gieo vần với “subsides”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “subsides” gồm: ides, bides, hides, rides, sides, vides, brides, chides, glides, guides. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-aɪdz⁄”.
“subsides” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“subsides” có phiên âm [⁄səbˈsaɪdz⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “subsides” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.