Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “sift”

Ký hiệu IPA: ⁄sɪft⁄Âm vần: ⁄-ɪft⁄15 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “sift” theo số âm tiết

ˈʃɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
swɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
lɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈnɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
klɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɹɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɹɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈdɹɪft
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
mɪft
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹiˈɡɪft
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃɹɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈθɹɪft
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʌpˈlɪft
2 âm
Vần hoàn hảoXem video

“sift” có vần với...?

Does sift rhyme with shift?

Có

Yes! "sift" and "shift" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɪft⁄).

Does sift rhyme with skill?

Không

No, "sift" and "skill" share the vowel sound ⁄ɪ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “sift” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “sift”

Những từ nào gieo vần với “sift”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “sift” gồm: shift, swift, gift, lift, nift, rift, clift, drift, grift, adrift. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɪft⁄”.
“sift” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“sift” có phiên âm [⁄sɪft⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “sift” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.