Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “retrofitting”

Ký hiệu IPA: ⁄ˌrɛtrəˈfɪtɪŋ⁄Âm vần: ⁄-ɪtɪŋ⁄16 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “retrofitting” theo số âm tiết

ˈfɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈhɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈkɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈwɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈflɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈnɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈʃɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈspɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ədˈmɪtɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɪˈfɪt.ɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsplɪtɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kəˈmɪtɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
pəɹˈmɪ.tɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
səbˈmɪtɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌʌnɹɪˈmɪtɪŋ
4 âm
Vần hoàn hảoXem video

“retrofitting” có vần với...?

Does retrofitting rhyme with fitting?

Có

Yes! "retrofitting" and "fitting" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɪtɪŋ⁄).

Does retrofitting rhyme with skill?

Không

No, "retrofitting" and "skill" share the vowel sound ⁄ɪ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “retrofitting” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “retrofitting”

Những từ nào gieo vần với “retrofitting”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “retrofitting” gồm: fitting, hitting, kitting, sitting, witting, flitting, knitting, shitting, spitting, admitting. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɪtɪŋ⁄”.
“retrofitting” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“retrofitting” có phiên âm [⁄ˌrɛtrəˈfɪtɪŋ⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “retrofitting” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.