Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “receded”

Ký hiệu IPA: ⁄rɪˈsiːdɪd⁄Âm vần: ⁄-idɪd⁄10 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “receded” theo số âm tiết

ˈsiːdɪd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈbiːdɪd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈhiːdɪd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈni.dɪd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsidɪd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈniːdɪd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈpliːdɪd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kənˈsiːdɪd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɹəˈsiːdɪd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
səkˈsiːdɪd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“receded” có vần với...?

Does receded rhyme with ceded?

Có

Yes! "receded" and "ceded" share the same phonetic rhyming sound (⁄-idɪd⁄).

Does receded rhyme with idea?

Không

No, "receded" and "idea" share the vowel sound /i/ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “receded” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “receded”

Những từ nào gieo vần với “receded”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “receded” gồm: ceded, beaded, heeded, needed, seeded, kneaded, pleaded, conceded, proceeded, succeeded. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-idɪd⁄”.
“receded” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“receded” có phiên âm [⁄rɪˈsiːdɪd⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “receded” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.