Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “raved”

Ký hiệu IPA: ⁄reɪvd⁄Âm vần: ⁄-eɪvd⁄12 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “raved” theo số âm tiết

keɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
peɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
seɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
weɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɹeɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kɹeɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɹeɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃeɪvd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɪˈheɪvd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪˈpɹeɪvd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪnˈɡɹeɪvd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
wɛlbɪˈheɪvd
4 âm
Vần hoàn hảoXem video

“raved” có vần với...?

Does raved rhyme with caved?

Có

Yes! "raved" and "caved" share the same phonetic rhyming sound (⁄-eɪvd⁄).

Does raved rhyme with game?

Không

No, "raved" and "game" share the vowel sound ⁄eɪ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “raved” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “raved”

Những từ nào gieo vần với “raved”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “raved” gồm: caved, paved, saved, waved, braved, craved, graved, shaved, behaved, depraved. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-eɪvd⁄”.
“raved” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“raved” có phiên âm [⁄reɪvd⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “raved” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.