Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “preceeding”

Ký hiệu IPA: ⁄prɪˈsiːdɪŋ⁄Âm vần: ⁄-idɪŋ⁄19 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “preceeding” theo số âm tiết

ˈsiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈbiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈfiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈhiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈlidɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈɹiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈwiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈbliːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈbɹiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈniːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈpliːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈspiːdɪŋ
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kənˈsiːdɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪkˈsiːdɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɹɪˈsiːdɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
(ˌ)mɪsˈliːdɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɹəˈsiːdɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
səkˈsiːdɪŋ
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“preceeding” có vần với...?

Does preceeding rhyme with ceding?

Có

Yes! "preceeding" and "ceding" share the same phonetic rhyming sound (⁄-idɪŋ⁄).

Does preceeding rhyme with idea?

Không

No, "preceeding" and "idea" share the vowel sound /i/ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “preceeding” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “preceeding”

Những từ nào gieo vần với “preceeding”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “preceeding” gồm: ceding, beading, feeding, heeding, leading, reading, seeding, weeding, bleeding, breeding. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-idɪŋ⁄”.
“preceeding” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“preceeding” có phiên âm [⁄prɪˈsiːdɪŋ⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “preceeding” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.