Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “overtakes”

Ký hiệu IPA: ⁄ˌoʊ.vərˈteɪks⁄Âm vần: ⁄-eɪks⁄17 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “overtakes” theo số âm tiết

eɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
beɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
keɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
feɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
d͡ʒeɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
leɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
meɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹeɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
teɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɹeɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɹeɪks
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈfleɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kweɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃeɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
sneɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
steɪks
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
mɪˈsteɪks
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“overtakes” có vần với...?

Does overtakes rhyme with aches?

Có

Yes! "overtakes" and "aches" share the same phonetic rhyming sound (⁄-eɪks⁄).

Does overtakes rhyme with game?

Không

No, "overtakes" and "game" share the vowel sound ⁄eɪ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “overtakes” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “overtakes”

Những từ nào gieo vần với “overtakes”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “overtakes” gồm: aches, bakes, cakes, fakes, jakes, lakes, makes, rakes, takes, brakes. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-eɪks⁄”.
“overtakes” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“overtakes” có phiên âm [⁄ˌoʊ.vərˈteɪks⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “overtakes” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.