Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “outlive”

Ký hiệu IPA: ⁄aʊtˈlɪv⁄Âm vần: ⁄-ɪv⁄13 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “outlive” theo số âm tiết

ˈɡɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈdɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
lɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
wɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
t͡ʃɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈlɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɹɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
spɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
sɪv
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹiːˈlɪv
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
fɚˈɡɪv
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
əʊvəˈɡɪv
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“outlive” có vần với...?

Does outlive rhyme with give?

Có

Yes! "outlive" and "give" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɪv⁄).

Does outlive rhyme with skill?

Không

No, "outlive" and "skill" share the vowel sound ⁄ɪ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “outlive” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “outlive”

Những từ nào gieo vần với “outlive”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “outlive” gồm: give, div, liv, wiv, chiv, live, priv, shiv, spiv, sieve. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɪv⁄”.
“outlive” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“outlive” có phiên âm [⁄aʊtˈlɪv⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “outlive” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.