Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “imari”

Ký hiệu IPA: ⁄ɪˈmɑːri⁄Âm vần: ⁄-ɑri⁄16 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “imari” theo số âm tiết

ˈdɑːɹi
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsɑː.ɹi
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈbɑɹ.i
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈlɑɹi
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsɑɹi
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kjʊˈɹɑ.ɹi
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
pəˈhɑːɹi
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
puːˈdʒɑːɹi
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
kəˈtɑːɹ.i
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
səˈfɑːɹ.i
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈskɑːɹi
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈstɑɹ.i
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
fəˈɹɑɹi
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃɪˈkɑːɹiː
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
kæləˈmɑːɹi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌkɑɹbəˈnɑɹi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video

“imari” có vần với...?

Does imari rhyme with dari?

Có

Yes! "imari" and "dari" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɑri⁄).

Does imari rhyme with aha?

Không

No, "imari" and "aha" share the vowel sound ⁄ɑ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “imari” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “imari”

Những từ nào gieo vần với “imari”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “imari” gồm: dari, sari, barry, lowry, sorry, curare, pahari, pujari, qatari, safari. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɑri⁄”.
“imari” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“imari” có phiên âm [⁄ɪˈmɑːri⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “imari” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.