Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “fite”

Ký hiệu IPA: ⁄ˈfiːtə⁄Âm vần: ⁄-itə⁄14 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “fite” theo số âm tiết

ˈpiːtə
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsiːtə
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈvitə
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈpiːtə
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kəˈsiːtə
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
fəˈhiːtə
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
məˈniːtə
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈt͡ʃiːtə
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪkˈskɹiːtə
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɔɹˈditə
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɹəˈniːtə
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
vəˈkiːtə
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌmɑn.zəˈniː.tə
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌmɑɹ.ɡəˈɹi.tə
4 âm
Vần hoàn hảoXem video

“fite” có vần với...?

Does fite rhyme with pita?

Có

Yes! "fite" and "pita" share the same phonetic rhyming sound (⁄-itə⁄).

Does fite rhyme with idea?

Không

No, "fite" and "idea" share the vowel sound /i/ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “fite” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “fite”

Những từ nào gieo vần với “fite”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “fite” gồm: pita, seta, vita, peter, casita, fajita, manita, cheetah, excreta, gordita. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-itə⁄”.
“fite” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“fite” có phiên âm [⁄ˈfiːtə⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “fite” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.