Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “felled”

Ký hiệu IPA: ⁄fɛld⁄Âm vần: ⁄-ɛld⁄17 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “felled” theo số âm tiết

ɛld
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɛld
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈhɛld
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
mɛld
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
wɛld
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɪˈhɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
d͡ʒɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʌpˈhɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
wɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
dwɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈsmɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈspɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈswɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪmˈpɛld
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
wɪθˈhɛld
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
kəmˈpɛld
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“felled” có vần với...?

Does felled rhyme with eld?

Có

Yes! "felled" and "eld" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɛld⁄).

Does felled rhyme with amen?

Không

No, "felled" and "amen" share the vowel sound ⁄ɛ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “felled” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “felled”

Những từ nào gieo vần với “felled”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “felled” gồm: eld, geld, held, meld, weld, beheld, gelled, upheld, welled, dwelled. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɛld⁄”.
“felled” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“felled” có phiên âm [⁄fɛld⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “felled” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.