Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “electronic”

Ký hiệu IPA: ⁄ɪˌlɛkˈtrɒnɪk⁄Âm vần: ⁄-ɒnɪk⁄19 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “electronic” theo số âm tiết

aɪˈɒnɪk
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
eɪˈtɒnɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
eɪ.viˈɒn.ɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
bjuːˈbɒnɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
baɪˈɹɒn.ɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
kɹaɪˈɒnɪk
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪˈmɒnɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
saɪˈɒn.ɪk
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
anʌɪˈkɒnɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
kɑɹˈbɒnɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
nɪˈmɒnɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
pləˈtɒnɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌtjuːˈtɒn.ɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
sɪmˈfɒnɪk
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
haɪləˈɹɒnɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌhaɪ.pəɹˈsɒ.nɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
nəˌpoʊliˈɒnɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌpɒlɪˈfɒnɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʌltɹəˈsɒnɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video

“electronic” có vần với...?

Does electronic rhyme with ionic?

Có

Yes! "electronic" and "ionic" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɒnɪk⁄).

Does electronic rhyme with boff?

Không

No, "electronic" and "boff" share the vowel sound ⁄ɒ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “electronic” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “electronic”

Những từ nào gieo vần với “electronic”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “electronic” gồm: ionic, atonic, avionic, bubonic, byronic, cryonic, demonic, psionic, aniconic, carbonic. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɒnɪk⁄”.
“electronic” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“electronic” có phiên âm [⁄ɪˌlɛkˈtrɒnɪk⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “electronic” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.