Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “disallowed”

Ký hiệu IPA: ⁄ˌdɪs.əˈlaʊd⁄Âm vần: ⁄-aʊd⁄20 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “disallowed” theo số âm tiết

ˈpɹaʊ̯d
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
daʊd
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈlaʊ̯d
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈlaʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
baʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈklaʊ̯d
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
kaʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈkɹaʊ̯d
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
daʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
vaʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈvaʊd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
bɹaʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
t͡ʃaʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
məˈklaʊd
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
plaʊd
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈʃɹaʊ̯d
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈlaʊd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪnˈdaʊd
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪsəˈvaʊd
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʌnəˈlaʊd
4 âm
Vần hoàn hảoXem video

“disallowed” có vần với...?

Does disallowed rhyme with proud?

Có

Yes! "disallowed" and "proud" share the same phonetic rhyming sound (⁄-aʊd⁄).

Does disallowed rhyme with hour?

Không

No, "disallowed" and "hour" share the vowel sound ⁄aʊ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “disallowed” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “disallowed”

Những từ nào gieo vần với “disallowed”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “disallowed” gồm: proud, dowd, loud, aloud, bowed, cloud, cowed, crowd, dowed, vowed. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-aʊd⁄”.
“disallowed” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“disallowed” có phiên âm [⁄ˌdɪs.əˈlaʊd⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “disallowed” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.