Từ điển gieo vần tiếng Anh
Các từ gieo vần với “cryptology”
Ký hiệu IPA: ⁄kɹɪpˈtɑ.lə.d͡ʒi⁄Âm vần: ⁄-ɑlədʒi⁄58 vần hoàn hảo
Phổ biến:
Các từ vần với “cryptology” theo số âm tiết
tɛkˈnɑ.lə.dʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
kɹəˈnɑl.ə.d͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌdiːməˈnɑːləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
diˌɑnˈtɑləd͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌid͡ʒɪpˈtɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌd͡ʒɛləˈtɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɹæˈfɑ.lə.d͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌmɪnəˈɹɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
mɔɹˈfɑ.lə.d͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌn(j)u.məˈrɑ.lə.d͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
frənˈɑlədʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌfɪziˈɑ.lə.d͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
saɪzˈmɑl.ə.d͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
klaɪ.mɪˈtɑ.lə.d͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌkɑz.məˈtɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌdɝməˈtɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌmiːti.əˈɹɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌmɛθ.əˈdɑ.lə.d͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
fɹeɪziˈɑləd͡ʒi
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌtɝ.məˈnɑ.lə.d͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌænθɹəˈpɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪˌmoʊʃəˈnɑləd͡ʒi
6 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪˌpɪstəˈmɑləd͡ʒi
6 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌpeɪli.ənˈtɑləd͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌbaɪ.oʊˌtɛkˈnɑ.lə.d͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌkɹɪp.toʊ.zoʊˈɑ.lə.d͡ʒi
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
fɪˌnɑməˈnɑləd͡ʒi
6 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌnænoʊtɛkˈnɑləd͡ʒi
6 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌoʊtoʊˌlɛɹɪŋˈɡɑləd͡ʒi
7 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌpɛɹəˌsaɪˈkɑlədʒi
6 âm
Vần hoàn hảoXem video
“cryptology” có vần với...?
Does cryptology rhyme with technology?
CóYes! "cryptology" and "technology" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɑlədʒi⁄).
Does cryptology rhyme with aha?
KhôngNo, "cryptology" and "aha" share the vowel sound ⁄ɑ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.
Làm chủ nhịp điệu khi nói
Nghe “cryptology” trong hội thoại video thực tế
Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.
Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “cryptology”
- Những từ nào gieo vần với “cryptology”?
- Các từ bắt vần tốt nhất với “cryptology” gồm: technology, ology, apology, biology, ecology, geology, otology, ufology, zoology, arcology. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɑlədʒi⁄”.
- “cryptology” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
- “cryptology” có phiên âm [⁄kɹɪpˈtɑ.lə.d͡ʒi⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
- Làm sao để phát âm các từ vần với “cryptology” thật tự nhiên trong câu?
- Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.