Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “conduct”

Ký hiệu IPA: ⁄kənˈdʌkt⁄Âm vần: ⁄-ʌkt⁄22 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “conduct” theo số âm tiết

dʌkt
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
æbˈdʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈdʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
bʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪˈdʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
dʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
fʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪnˈdʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹɪˈdʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɹɪˈlʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
t͡ʃʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
klʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
plʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
sʌbˈdʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
tɹʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
dɪˈstɹʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɪnˈstɹʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
əbˈstɹʌkt
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌdikənˈstɹʌkt
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌɹikənˈstɹʌkt
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌsuːpə(ɹ)ˈstɹʌkt
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“conduct” có vần với...?

Does conduct rhyme with duct?

Có

Yes! "conduct" and "duct" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ʌkt⁄).

Does conduct rhyme with zun?

Không

No, "conduct" and "zun" share the vowel sound ⁄ʌ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “conduct” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “conduct”

Những từ nào gieo vần với “conduct”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “conduct” gồm: duct, abduct, adduct, bucked, deduct, ducked, fucked, induct, reduct, reluct. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ʌkt⁄”.
“conduct” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“conduct” có phiên âm [⁄kənˈdʌkt⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “conduct” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.