Skip to main content
Từ điển gieo vần tiếng Anh

Các từ gieo vần với “bourne”

Ký hiệu IPA: ⁄bɔːrn⁄Âm vần: ⁄-ɔrn⁄14 vần hoàn hảo
Phổ biến:

Các từ vần với “bourne” theo số âm tiết

ˈkɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ɡɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
hɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
lɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
pɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
əˈdɔɹn
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
mɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
skɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
ʃɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
swɔɹn
1 âm
Vần hoàn hảoXem video
fɚˈlɔɹn
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
fɔɹˈswɔɹn
2 âm
Vần hoàn hảoXem video
lʌvˈlɔɹn
3 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˈdræɡənˈbɔɹn
3 âm
Vần hoàn hảoXem video

“bourne” có vần với...?

Does bourne rhyme with corn?

Có

Yes! "bourne" and "corn" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɔrn⁄).

Does bourne rhyme with boss?

Không

No, "bourne" and "boss" share the vowel sound ⁄ɔ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.

Làm chủ nhịp điệu khi nói

Nghe “bourne” trong hội thoại video thực tế

Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.

Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “bourne”

Những từ nào gieo vần với “bourne”?
Các từ bắt vần tốt nhất với “bourne” gồm: corn, gorn, horn, lorn, porn, adorn, mourn, scorn, shorn, sworn. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɔrn⁄”.
“bourne” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
“bourne” có phiên âm [⁄bɔːrn⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
Làm sao để phát âm các từ vần với “bourne” thật tự nhiên trong câu?
Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.