Từ điển gieo vần tiếng Anh
Các từ gieo vần với “anthropic”
Ký hiệu IPA: ⁄ænˈθɹɑ.pɪk⁄Âm vần: ⁄-ɑpɪk⁄14 vần hoàn hảo
Phổ biến:
Các từ vần với “anthropic” theo số âm tiết
ˌd͡ʒaɪ.ɹəˈskɑp.ɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌænaɪsəˈtɹɑpɪk
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌhaɪɡɹəˈskɑpɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌmaɪ.kɹəˈskɑ.pɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌɔɹθəˈtɹɑpɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌmɪsənˈθɹɑpɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌstɛr.i.əˈskɑː.pɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌsɪnənˈθɹɑpɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
kəˌlaɪdəˈskɑːpɪk
5 âm
Vần hoàn hảoXem video
ˌfɪl.ənˈθɹɑ.pɪk
4 âm
Vần hoàn hảoXem video
“anthropic” có vần với...?
Does anthropic rhyme with topic?
CóYes! "anthropic" and "topic" share the same phonetic rhyming sound (⁄-ɑpɪk⁄).
Does anthropic rhyme with aha?
KhôngNo, "anthropic" and "aha" share the vowel sound ⁄ɑ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.
Làm chủ nhịp điệu khi nói
Nghe “anthropic” trong hội thoại video thực tế
Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.
Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “anthropic”
- Những từ nào gieo vần với “anthropic”?
- Các từ bắt vần tốt nhất với “anthropic” gồm: topic, entropic, homotopic, isotropic, gyroscopic, anisotropic, hygroscopic, microscopic, orthotropic, misanthropic. Chúng có chung phần đuôi vần “⁄-ɑpɪk⁄”.
- “anthropic” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
- “anthropic” có phiên âm [⁄ænˈθɹɑ.pɪk⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
- Làm sao để phát âm các từ vần với “anthropic” thật tự nhiên trong câu?
- Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.