Từ điển gieo vần tiếng Anh
Các từ gieo vần với “alpert”
Ký hiệu IPA: ⁄ˈæl.pɜːrt⁄Âm vần: ⁄-ælpɜrt⁄0 vần hoàn hảo
Phổ biến:
Có từ nào gieo vần với “alpert” không?
Trong tiếng Anh chuẩn, từ “alpert” hầu như không có từ đơn nào bắt vần hoàn hảo. Các nhà thơ và nhạc sĩ thường sử dụng vần gần đúng (slant rhymes) hoặc cụm từ ghép.
Các từ vần với “alpert” theo số âm tiết
ˈbætəɫmənt
3 âm
Vần gần đúngXem video
dɪˈklæɹəbəɫ
4 âm
Vần gần đúngXem video
(ˌ)hæfˈhæz.ɚd
3 âm
Vần gần đúngXem video
kʰɑɹˈdæʃi.ən
3 âm
Vần gần đúngXem video
səˈbæɾɪk(ə)ɫ
4 âm
Vần gần đúngXem video
ɪmˈplæntəbl̩
4 âm
Vần gần đúngXem video
sɚˈvælənt
3 âm
Vần gần đúngXem video
n(j)ərowˈplæstɪk
4 âm
Vần gần đúngXem video
sɒmˈnæmbjʊlɪst
4 âm
Vần gần đúngXem video
dɛməˈɡɹæfɪkəɫ
5 âm
Vần gần đúngXem video
“alpert” có vần với...?
Does alpert rhyme with dismantle?
KhôngNo, "alpert" and "dismantle" share the vowel sound ⁄æ⁄ but have different ending consonants, making them a slant or near rhyme.
Làm chủ nhịp điệu khi nói
Nghe “alpert” trong hội thoại video thực tế
Vần điệu trong thơ ca và âm nhạc phụ thuộc vào nhịp điệu câu và trọng âm. Hãy xem các đoạn clip của người bản ngữ trên SayItVid.
Câu hỏi thường gặp về cách gieo vần với “alpert”
- Những từ nào gieo vần với “alpert”?
- Không có từ đơn nào bắt vần hoàn hảo với “alpert”. Bạn có thể cân nhắc các vần gần đúng.
- “alpert” có bao nhiêu âm tiết và cấu trúc vần như thế nào?
- “alpert” có phiên âm [⁄ˈæl.pɜːrt⁄]. Hãy kiểm tra số âm tiết và nghe nhịp điệu chuẩn trên SayItVid.
- Làm sao để phát âm các từ vần với “alpert” thật tự nhiên trong câu?
- Nhịp điệu bắt nguồn từ trọng âm tự nhiên của từ. Hãy lắng nghe người bản ngữ trên SayItVid để nắm bắt nhịp điệu chuẩn.