Skip to main content

Cách phát âm "mabat" trong tiếng Anh

mabat được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, với trọng âm chính ở âm tiết “BAT”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ma·BAT

Trọng âm chính: bat

Language:
Türkçe
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “mabat”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtma · bat
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “mabat”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: TR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

mabadi var

Nghe theo ngữ cảnh: “mabat”

The Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ word “mabat”. Phonologically, it consists of 2 syllables (ma · bat), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (bat). Grammatically, “mabat” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói mabat theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “mabat”

Audio
NOUN
  • remainder, continuation
  • butt

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “mabadi var”

Phát âm: “mabat”

Âm tiết:
ma · bat
Trọng âm chính:
bat
Nghe theo ngữ cảnh
mabat

Các câu hỏi thường gặp về mabat

How do you pronounce “mabat” in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?

Listen to native speakers pronounce “mabat” in authentic Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ video clips above.

What does “mabat” mean?

“mabat” means: remainder, continuation