Cách phát âm "mabat" trong tiếng Anh
ma·BAT
Trọng âm chính: bat
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “mabat”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “mabat”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
mabadi var
Nghe theo ngữ cảnh: “mabat”
The Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ word “mabat”. Phonologically, it consists of 2 syllables (ma · bat), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (bat). Grammatically, “mabat” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói mabat theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “mabat”
- remainder, continuation
- butt
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “mabadi var”
Phát âm: “mabat”
- Âm tiết:
- ma · bat
- Trọng âm chính:
- bat
- Nghe theo ngữ cảnh
- mabat
Các câu hỏi thường gặp về mabat
How do you pronounce “mabat” in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?
Listen to native speakers pronounce “mabat” in authentic Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ video clips above.
What does “mabat” mean?
“mabat” means: remainder, continuation