Cách phát âm "gamza" trong tiếng Anh
gamza được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 2 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
gam·za
Nghe người bản ngữ nói gamza theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “gamza”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Speech ShadowingAccent: TR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
etti Mustang filmiyle en iyi yabancı film dalında osar adayları arasında alan Türk yönetmen Deniz gamza Ergüven geceden eli boş döndü must yarıştığı be
Nghe theo ngữ cảnh: “gamza”
2 đoạn clipThe Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ word “gamza”. Phonologically, it consists of 2 syllables (gam · za). SayItVid indexes 2 authentic Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ video clips demonstrating how native speakers articulate “gamza” in natural connected speech, including verified broadcasts from euronews (Türkçe).
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)
- 🇹🇷 TReuronews (Türkçe)Clip #1 · @0:54
“bir yanında Milyonlarca kişi takip etti Mustang filmiyle en iyi yabancı film dalında osar adayları arasında alan Türk yönetmen Deniz gamza Ergüven geceden eli boş döndü must yarıştığı be Türk yönetmen Deniz gamza Ergüven geceden eli boş döndü must yarıştığı be”
Phát âm: “gamza”
- Âm tiết:
- gam · za
- Nghe theo ngữ cảnh
- gamza
Các câu hỏi thường gặp về gamza
How do you pronounce “gamza” in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?
Listen to native speakers pronounce “gamza” in authentic Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ video clips above.