Cách phát âm "fene" trong tiếng Anh
fene được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 4 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
fe·ne
Nghe người bản ngữ nói fene theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “fene”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: TR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
bu dolaşıp kuvveti Tabii ki fene success foot akışını Other Turkish vururuz bir
Nghe theo ngữ cảnh: “fene”
4 đoạn clipThe Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ word “fene”. Phonologically, it consists of 2 syllables (fe · ne). SayItVid indexes 4 authentic Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ video clips demonstrating how native speakers articulate “fene” in natural connected speech, including verified broadcasts from Learn Turkish with TurkishClass101.com, Evrim Ağacı.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (2 Verified Clips)
- 🇹🇷 TRLearn Turkish with TurkishClass101.comClip #1 · @25:54
“izin vermem canlı etme çılgın ilk ses yüzünde English prolazer Eshot yaşınızda bu dolaşıp kuvveti Tabii ki fene success foot akışını Other Turkish vururuz bir abur cubur ıslak Esma aksine arkası evdeyim abur cubur org hazır yiyecekler”
- 🇹🇷 TREvrim AğacıClip #2 · @18:55
“öğretmenlerden Yanlış şekilde öğrendiği için o alanda yeteneği olmadığını sanarak zorla matematiğe veya fene yönlendirilmiş izleyicilerimiz arasında sanarak zorla matematiğe veya fene”
Phát âm: “fene”
- Âm tiết:
- fe · ne
- Nghe theo ngữ cảnh
- fene
Các câu hỏi thường gặp về fene
How do you pronounce “fene” in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?
Listen to native speakers pronounce “fene” in authentic Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ video clips above.