Cách phát âm "dev" trong tiếng Anh
ˈdev
DEV
Trọng âm chính: dev
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “dev”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “dev”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
dev vücudunda küçük bir kalbe sahip.
Nghe theo ngữ cảnh: “dev”
The Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ word “dev” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈdev. Phonologically, it consists of 1 syllable (dev), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “dev” functions as a noun, adj. Nghe người bản ngữ nói dev theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “dev”
- giant
- colossus
- cop
- giant, huge
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “dev vücudunda küçük bir kalbe sahip.”
Phát âm: “dev”
- Âm tiết:
- dev
- Trọng âm chính:
- dev
- IPA:
- ˈdev
- Nghe theo ngữ cảnh
- dev
Các câu hỏi thường gặp về dev
How do you pronounce “dev” in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?
“dev” is pronounced ⁄ˈdev⁄ in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “dev” mean?
“dev” means: giant