Skip to main content

Cách phát âm "dev" trong tiếng Anh

dev được phát âm là ˈdev trong tiếng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈdev

DEV

Trọng âm chính: dev

Language:
Türkçe
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “dev”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈdev
Âm tiếtdev
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “dev”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈdev
Speech ShadowingAccent: TR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

dev vücudunda küçük bir kalbe sahip.

Nghe theo ngữ cảnh: “dev”

The Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ word “dev” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈdev. Phonologically, it consists of 1 syllable (dev), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “dev” functions as a noun, adj. Nghe người bản ngữ nói dev theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “dev”

Audio
NOUN
  • giant
  • colossus
  • cop
ADJ
  • giant, huge

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “dev vücudunda küçük bir kalbe sahip.”

Phát âm: “dev”

Âm tiết:
dev
Trọng âm chính:
dev
IPA:
ˈdev
Nghe theo ngữ cảnh
dev

Các câu hỏi thường gặp về dev

How do you pronounce “dev” in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?

“dev” is pronounced ⁄ˈdev⁄ in Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “dev” mean?

“dev” means: giant