Skip to main content

Cách phát âm "staltsten" trong tiếng Anh

staltsten được phát âm là ˈstɔːlt.stən, với trọng âm chính ở âm tiết “STAWLT”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈstɔːlt.stən

STAWLT·stən

Trọng âm chính: STAWLT

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “staltsten”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

IPAˈstɔːlt.stən
SaySTAWLT-stən
Âm tiếtSTAWLT · stən

Linguistic Pronunciation Masterclass: “staltsten”

Phonetic mechanics, syllable architecture, and conversational cadence

ˈstɔːlt.stən

Syllable Architecture & Stress Distribution

Syllable 1Primary Stress

STAWLT

Tense long vowel with sustained acoustic resonance.

Syllable 2Unstressed

stən

Neutral schwa (⁄ə⁄): relaxed jaw, brief unstressed breath.

Primary emphasis falls on the first syllable ("STAWLT"). Raise your pitch and sustain the vowel length on this syllable while relaxing the surrounding syllables.

Common Pronunciation Traps & Learner Mistakes

⚠️ Silent "t"

The Trap: In standard spoken English, the "t" in "staltsten" is dropped completely.

How Native Speakers Say It: Pronounce as a clean "-sen" or "-sel" transition without making a "t" stop.

Connected Speech & Natural Conversational Flow

🔗 Consonant-Vowel Linking (Liaison)

When "staltsten" is followed by a word starting with a vowel, glide the final consonant into the opening vowel (e.g. "staltsten is" sounds like "staltsten-iz").

⏱️ Stress-Timed Rhythm

In natural sentences, avoid over-stressing "staltsten" unless it conveys the core contrast or focal point of your message.

Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “staltsten”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈstɔːlt.stən
Speech ShadowingAccent: US
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Mr. Staltsten is visiting the office this afternoon.

Nghe theo ngữ cảnh: “staltsten”

The Tiếng Anh word “staltsten” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈstɔːlt.stən (phonetic respelling: STAWLT-stən). Phonologically, it consists of 2 syllables (STAWLT · stən), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (STAWLT). Grammatically, “staltsten” functions as a proper noun. Nghe người bản ngữ nói staltsten theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “staltsten”

PROPER NOUN
  • A surname of Germanic or Scandinavian origin.

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “Mr. Staltsten is visiting the office this afternoon.”

Phát âm: “staltsten”

Pronunciation:
STAWLT-stən
Âm tiết:
STAWLT · stən
Written Hyphenation:
stalt · sten
Trọng âm chính:
STAWLT
IPA:
ˈstɔːlt.stən
Nghe theo ngữ cảnh
staltsten

Các từ gieo vần với “staltsten”

-ɔltstən
Xem tất cả 25 vần cho từ "staltsten"

Các từ có phát âm giống nhau (Từ đồng âm)

Âm thanh đặc trưng
Khám phá hơn 800 cặp từ

Không có từ đồng âm chuẩn nào được ghi nhận cho "staltsten" (⁄ˈstɔːlt.stən⁄).

Các câu hỏi thường gặp về staltsten

Từ "staltsten" trong tiếng Anh phát âm như thế nào?

Từ "staltsten" được phát âm là ⁄ˈstɔːlt.stən⁄ (STAWLT-stən). Hãy nghe phát âm âm thanh ở trên để nghe rõ ràng.

Từ "staltsten" có bao nhiêu âm tiết?

Từ "staltsten" có 2 âm tiết: STAWLT · stən.

Trọng âm của từ "staltsten" rơi vào đâu?

Trọng âm chính của từ "staltsten" rơi vào âm tiết "STAWLT".

Từ "staltsten" có nghĩa là gì?

A surname of Germanic or Scandinavian origin.

What is the most common pronunciation mistake when saying “staltsten”?

In standard spoken English, the "t" in "staltsten" is dropped completely. Pronounce as a clean "-sen" or "-sel" transition without making a "t" stop.