Skip to main content

Cách phát âm "ulmaria" trong tiếng Anh

ulmaria được phát âm là ulˈmaɾja trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “MA”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ulˈmaɾja

ul·MA·ria

Trọng âm chính: ma

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “ulmaria”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAulˈmaɾja
Âm tiếtul · ma · ria
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “ulmaria”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ulˈmaɾja
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo ulmaria con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “ulmaria”

The Tiếng Tây Ban Nha word “ulmaria” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ulˈmaɾja. Phonologically, it consists of 3 syllables (ul · ma · ria), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (ma). Grammatically, “ulmaria” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói ulmaria theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “ulmaria”

Audio
NOUN
  • meadowsweet (Filipendula ulmaria)

Phát âm: “ulmaria”

Âm tiết:
ul · ma · ria
Trọng âm chính:
ma
IPA:
ulˈmaɾja
Nghe theo ngữ cảnh
ulmaria

Các câu hỏi thường gặp về ulmaria

How do you pronounce “ulmaria” in Tiếng Tây Ban Nha?

“ulmaria” is pronounced ⁄ulˈmaɾja⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “ulmaria” mean?

“ulmaria” means: meadowsweet (Filipendula ulmaria)