Skip to main content

Cách phát âm "tatau" trong tiếng Anh

tatau được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

tatau

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Nghe người bản ngữ nói tatau theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếttatau
Nghe theo ngữ cảnhES
1:26
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “tatau”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

De las lenguas de Tahití y Samoa proviene la palabra “tatau”, que significa “pinchazo” ¡Tss-Auch!

Nghe theo ngữ cảnh: “tatau”

1 đoạn clip

The Tiếng Tây Ban Nha word “tatau”. Phonologically, it consists of 1 syllable (tatau), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Tây Ban Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “tatau” in natural connected speech, including verified broadcasts from CuriosaMente.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇪🇸 ESCuriosaMente
    Clip #1 · @1:26
    “taiwaneses, micronesios y polinesios, quienes lo practican desde el año 1500 a. C. De las lenguas de Tahití y Samoa proviene la palabra “tatau”, que significa “pinchazo” ¡Tss-Auch! En el siglo XVIII, el capitán James Cook se la pasó viajando por el pacífico sur y su tripulación”

Phát âm: “tatau”

Âm tiết:
tatau
Nghe theo ngữ cảnh
tatau

Các câu hỏi thường gặp về tatau

How do you pronounce “tatau” in Tiếng Tây Ban Nha?

Listen to native speakers pronounce “tatau” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.