Skip to main content

Cách phát âm "satine" trong tiếng Anh

satine được phát âm là satiˈnaɾ trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

satiˈnaɾ

SATINE

Trọng âm chính: satine

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “satine”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAsatiˈnaɾ
Âm tiếtsatine
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “satine”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:satiˈnaɾ
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo satine con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “satine”

The Tiếng Tây Ban Nha word “satine” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as satiˈnaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (satine), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “satine” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói satine theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “satine”

Audio
VERB
  • to make glossy
  • inflection of satinar:
  • first/third-person singular present subjunctive

Phát âm: “satine”

Âm tiết:
satine
Trọng âm chính:
satine
IPA:
satiˈnaɾ
Nghe theo ngữ cảnh
satine

Các câu hỏi thường gặp về satine

How do you pronounce “satine” in Tiếng Tây Ban Nha?

“satine” is pronounced [satiˈnaɾ] in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “satine” mean?

“satine” means: to make glossy