Cách phát âm "satine" trong tiếng Anh
satiˈnaɾ
SATINE
Trọng âm chính: satine
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “satine”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “satine”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Practica diciendo satine con claridad y confianza.
Nghe theo ngữ cảnh: “satine”
The Tiếng Tây Ban Nha word “satine” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as satiˈnaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (satine), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “satine” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói satine theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “satine”
- to make glossy
- inflection of satinar:
- first/third-person singular present subjunctive
Phát âm: “satine”
- Âm tiết:
- satine
- Trọng âm chính:
- satine
- IPA:
- satiˈnaɾ
- Nghe theo ngữ cảnh
- satine
Các câu hỏi thường gặp về satine
How do you pronounce “satine” in Tiếng Tây Ban Nha?
“satine” is pronounced [satiˈnaɾ] in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “satine” mean?
“satine” means: to make glossy