Cách phát âm "sarai" trong tiếng Anh
SARAI
Trọng âm chính: Sarai
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “sarai”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “sarai”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Y tomó Abram á Sarai su mujer, y á Lot hijo de su hermano, y toda su hacienda que habían ganado, y las almas que habían adquirido en Harán, y salieron parair á tierra de Canaán; y á tierra de Canaán llegaron.
Nghe theo ngữ cảnh: “sarai”
The Tiếng Tây Ban Nha word “sarai”. Phonologically, it consists of 1 syllable (Sarai), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “sarai” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói sarai theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “sarai”
- Sarai
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “Y tomó Abram á Sarai su mujer, y á Lot hijo de su hermano, y toda su hacienda que habían ganado, y las almas que habían adquirido en Harán, y salieron parair á tierra de Canaán; y á tierra de Canaán llegaron.”
Phát âm: “sarai”
- Âm tiết:
- Sarai
- Trọng âm chính:
- Sarai
- Nghe theo ngữ cảnh
- sarai
Các câu hỏi thường gặp về sarai
How do you pronounce “sarai” in Tiếng Tây Ban Nha?
Listen to native speakers pronounce “sarai” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.
What does “sarai” mean?
“sarai” means: Sarai