Skip to main content

Cách phát âm "sarai" trong tiếng Anh

sarai được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

SARAI

Trọng âm chính: Sarai

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm
Also available in:

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “sarai”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtSarai
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “sarai”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Y tomó Abram á Sarai su mujer, y á Lot hijo de su hermano, y toda su hacienda que habían ganado, y las almas que habían adquirido en Harán, y salieron parair á tierra de Canaán; y á tierra de Canaán llegaron.

Nghe theo ngữ cảnh: “sarai”

The Tiếng Tây Ban Nha word “sarai”. Phonologically, it consists of 1 syllable (Sarai), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “sarai” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói sarai theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “sarai”

Audio
NAME
  • Sarai

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “Y tomó Abram á Sarai su mujer, y á Lot hijo de su hermano, y toda su hacienda que habían ganado, y las almas que habían adquirido en Harán, y salieron parair á tierra de Canaán; y á tierra de Canaán llegaron.”

Phát âm: “sarai”

Âm tiết:
Sarai
Trọng âm chính:
Sarai
Nghe theo ngữ cảnh
sarai

Các câu hỏi thường gặp về sarai

How do you pronounce “sarai” in Tiếng Tây Ban Nha?

Listen to native speakers pronounce “sarai” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.

What does “sarai” mean?

“sarai” means: Sarai