Skip to main content

Cách phát âm "roxas" trong tiếng Anh

roxas được phát âm là ˈroxas trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “RO”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈroxas

RO·xas

Trọng âm chính: Ro

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “roxas”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈroxas
Âm tiếtRo · xas
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “roxas”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈroxas
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo roxas con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “roxas”

The Tiếng Tây Ban Nha word “roxas” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈroxas. Phonologically, it consists of 2 syllables (Ro · xas), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Ro). Grammatically, “roxas” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói roxas theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “roxas”

Audio
NAME
  • a surname, a variant of Rojas mostly found in the Philippines
  • Roxas (a city, the provincial capital of Capiz, Western Visayas, Philippines)

Phát âm: “roxas”

Âm tiết:
Ro · xas
Trọng âm chính:
Ro
IPA:
ˈroxas
Nghe theo ngữ cảnh
roxas

Các câu hỏi thường gặp về roxas

How do you pronounce “roxas” in Tiếng Tây Ban Nha?

“roxas” is pronounced ⁄ˈroxas⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “roxas” mean?

“roxas” means: a surname, a variant of Rojas mostly found in the Philippines