Cách phát âm "roxas" trong tiếng Anh
ˈroxas
RO·xas
Trọng âm chính: Ro
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “roxas”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “roxas”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Practica diciendo roxas con claridad y confianza.
Nghe theo ngữ cảnh: “roxas”
The Tiếng Tây Ban Nha word “roxas” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈroxas. Phonologically, it consists of 2 syllables (Ro · xas), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Ro). Grammatically, “roxas” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói roxas theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “roxas”
- a surname, a variant of Rojas mostly found in the Philippines
- Roxas (a city, the provincial capital of Capiz, Western Visayas, Philippines)
Phát âm: “roxas”
- Âm tiết:
- Ro · xas
- Trọng âm chính:
- Ro
- IPA:
- ˈroxas
- Nghe theo ngữ cảnh
- roxas
Các câu hỏi thường gặp về roxas
How do you pronounce “roxas” in Tiếng Tây Ban Nha?
“roxas” is pronounced ⁄ˈroxas⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “roxas” mean?
“roxas” means: a surname, a variant of Rojas mostly found in the Philippines