Cách phát âm "ringing" trong tiếng Anh
ringing được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.
ringing
Also available in:
Nghe người bản ngữ nói ringing theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt
Luyện phát âm từ “ringing”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:Nhấn [Phím cách] để bắt đầu ghi âm
developers are ringing the alarm and ceoss of the most advanced companies
Nghe theo ngữ cảnh: “ringing”
1 đoạn clipThe Tiếng Tây Ban Nha word “ringing”. Phonologically, it consists of 1 syllable (ringing), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Tây Ban Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “ringing” in natural connected speech, including verified broadcasts from RTVE Noticias.
Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)
- 🇪🇸 ESRTVE NoticiasClip #1 · @694:03
“glimpse after the hugging face incidents developers are ringing the alarm and ceoss of the most advanced companies tell us that it is time to slow down on the selfursive models to pace the”
Phát âm: “ringing”
- Âm tiết:
- ringing
- Nghe theo ngữ cảnh
- ringing
Các câu hỏi thường gặp về ringing
How do you pronounce “ringing” in Tiếng Tây Ban Nha?
Listen to native speakers pronounce “ringing” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.