Cách phát âm "nadales" trong tiếng Anh
NADALES
Trọng âm chính: nadales
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “nadales”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “nadales”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Practica diciendo nadales con claridad y confianza.
Nghe theo ngữ cảnh: “nadales”
The Tiếng Tây Ban Nha word “nadales”. Phonologically, it consists of 1 syllable (nadales), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “nadales” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói nadales theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “nadales”
- second-person singular voseo imperative of nadar combined with les
Phát âm: “nadales”
- Âm tiết:
- nadales
- Trọng âm chính:
- nadales
- Nghe theo ngữ cảnh
- nadales
Các câu hỏi thường gặp về nadales
How do you pronounce “nadales” in Tiếng Tây Ban Nha?
Listen to native speakers pronounce “nadales” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.
What does “nadales” mean?
“nadales” means: plural of nadal