Skip to main content

Cách phát âm "nadales" trong tiếng Anh

nadales được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

NADALES

Trọng âm chính: nadales

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “nadales”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtnadales
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “nadales”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo nadales con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “nadales”

The Tiếng Tây Ban Nha word “nadales”. Phonologically, it consists of 1 syllable (nadales), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “nadales” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói nadales theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “nadales”

Audio
VERB
  • second-person singular voseo imperative of nadar combined with les

Phát âm: “nadales”

Âm tiết:
nadales
Trọng âm chính:
nadales
Nghe theo ngữ cảnh
nadales

Các câu hỏi thường gặp về nadales

How do you pronounce “nadales” in Tiếng Tây Ban Nha?

Listen to native speakers pronounce “nadales” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.

What does “nadales” mean?

“nadales” means: plural of nadal