Skip to main content

Cách phát âm "laertes" trong tiếng Anh

laertes được phát âm là laˈeɾtes trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “ER”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

laˈeɾtes

La·ER·tes

Trọng âm chính: er

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “laertes”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAlaˈeɾtes
Âm tiếtLa · er · tes
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “laertes”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:laˈeɾtes
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo laertes con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “laertes”

The Tiếng Tây Ban Nha word “laertes” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as laˈeɾtes. Phonologically, it consists of 3 syllables (La · er · tes), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (er). Grammatically, “laertes” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói laertes theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “laertes”

Audio
NAME
  • Laertes (legendary king of Ithaca)

Phát âm: “laertes”

Âm tiết:
La · er · tes
Trọng âm chính:
er
IPA:
laˈeɾtes
Nghe theo ngữ cảnh
laertes

Các câu hỏi thường gặp về laertes

How do you pronounce “laertes” in Tiếng Tây Ban Nha?

“laertes” is pronounced ⁄laˈeɾtes⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “laertes” mean?

“laertes” means: Laertes (legendary king of Ithaca)