Skip to main content

Cách phát âm "kaláshnikov" trong tiếng Anh

kaláshnikov được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 42 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

KALÁSHNIKOV

Trọng âm chính: kaláshnikov

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói kaláshnikov theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/42
👅Lab
Âm tiếtkaláshnikov
Nghe theo ngữ cảnhES
2:18
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “kaláshnikov”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

esperan a los rusos kaláshnikov en mano los rusos aseguran estar cumpliendo sus

Nghe theo ngữ cảnh: “kaláshnikov”

42 đoạn clip

The Tiếng Tây Ban Nha word “kaláshnikov”. Phonologically, it consists of 1 syllable (kaláshnikov), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “kaláshnikov” functions as a noun. SayItVid indexes 42 authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips demonstrating how native speakers articulate “kaláshnikov” in natural connected speech, including verified broadcasts from RTVE Noticias.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇪🇸 ESRTVE Noticias
    Clip #1 · @2:18
    “la capital militares y voluntarios esperan a los rusos kaláshnikov en mano los rusos aseguran estar cumpliendo sus kaláshnikov en mano”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “kaláshnikov”

Audio
NOUN
  • a Kalashnikov assault rifle

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “esperan a los rusos kaláshnikov en mano los rusos aseguran estar cumpliendo sus”

Phát âm: “kaláshnikov”

Âm tiết:
kaláshnikov
Trọng âm chính:
kaláshnikov
Nghe theo ngữ cảnh
kaláshnikov

Các câu hỏi thường gặp về kaláshnikov

How do you pronounce “kaláshnikov” in Tiếng Tây Ban Nha?

Listen to native speakers pronounce “kaláshnikov” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.

What does “kaláshnikov” mean?

“kaláshnikov” means: a Kalashnikov assault rifle