Skip to main content

Cách phát âm "harmonizar" trong tiếng Anh

harmonizar được phát âm là aɾmoniˈθaɾ trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

aɾmoniˈθaɾ

HARMONIZAR

Trọng âm chính: harmonizar

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “harmonizar”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAaɾmoniˈθaɾ
Âm tiếtharmonizar
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “harmonizar”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:aɾmoniˈθaɾ
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo harmonizar con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “harmonizar”

The Tiếng Tây Ban Nha word “harmonizar” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as aɾmoniˈθaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (harmonizar), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “harmonizar” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói harmonizar theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “harmonizar”

Audio
VERB
  • to harmonize
  • alternative form of armonizar

Phát âm: “harmonizar”

Âm tiết:
harmonizar
Trọng âm chính:
harmonizar
IPA:
aɾmoniˈθaɾ
Nghe theo ngữ cảnh
harmonizar

Các câu hỏi thường gặp về harmonizar

How do you pronounce “harmonizar” in Tiếng Tây Ban Nha?

“harmonizar” is pronounced [aɾmoniˈθaɾ] in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “harmonizar” mean?

“harmonizar” means: to harmonize