Skip to main content

Cách phát âm "chote" trong tiếng Anh

chote được phát âm là t͡ʃoˈtaɾ trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

t͡ʃoˈtaɾ

CHOTE

Trọng âm chính: chote

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “chote”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAt͡ʃoˈtaɾ
Âm tiếtchote
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “chote”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:t͡ʃoˈtaɾ
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Practica diciendo chote con claridad y confianza.

Nghe theo ngữ cảnh: “chote”

The Tiếng Tây Ban Nha word “chote” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as t͡ʃoˈtaɾ. Phonologically, it consists of 1 syllable (chote), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “chote” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói chote theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “chote”

Audio
VERB
  • to suckle
  • inflection of chotar:
  • first/third-person singular present subjunctive

Phát âm: “chote”

Âm tiết:
chote
Trọng âm chính:
chote
IPA:
t͡ʃoˈtaɾ
Nghe theo ngữ cảnh
chote

Các câu hỏi thường gặp về chote

How do you pronounce “chote” in Tiếng Tây Ban Nha?

“chote” is pronounced ⁄t͡ʃoˈtaɾ⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “chote” mean?

“chote” means: to suckle