Cách phát âm "arrematar" trong tiếng Anh
aremaˈtaɾ
a·rre·ma·TAR
Trọng âm chính: tar
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “arrematar”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “arrematar”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Remató al animal para que no sufriera más.
Nghe theo ngữ cảnh: “arrematar”
The Tiếng Tây Ban Nha word “arrematar” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as aremaˈtaɾ. Phonologically, it consists of 4 syllables (a · rre · ma · tar), with primary lexical stress placed on the 4th syllable (tar). Grammatically, “arrematar” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói arrematar theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “arrematar”
- to finish off; to kill
- alternative form of rematar
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “Remató al animal para que no sufriera más.”
Phát âm: “arrematar”
- Âm tiết:
- a · rre · ma · tar
- Trọng âm chính:
- tar
- IPA:
- aremaˈtaɾ
- Nghe theo ngữ cảnh
- arrematar
Các câu hỏi thường gặp về arrematar
How do you pronounce “arrematar” in Tiếng Tây Ban Nha?
“arrematar” is pronounced ⁄aremaˈtaɾ⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “arrematar” mean?
“arrematar” means: to finish off; to kill