Skip to main content

Cách phát âm "arco" trong tiếng Anh

arco được phát âm là ˈaɾko trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “AR”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˈaɾko

AR·co

Trọng âm chính: ar

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “arco”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˈaɾko
Âm tiếtar · co
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “arco”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈaɾko
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

tirar con arco

Nghe theo ngữ cảnh: “arco”

The Tiếng Tây Ban Nha word “arco” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈaɾko. Phonologically, it consists of 2 syllables (ar · co), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (ar). Grammatically, “arco” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói arco theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “arco”

Audio
NOUN
  • bow (weapon)
  • bow (rod for an instrument)
  • arc

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “tirar con arco”

Phát âm: “arco”

Âm tiết:
ar · co
Trọng âm chính:
ar
IPA:
ˈaɾko
Nghe theo ngữ cảnh
arco

Các câu hỏi thường gặp về arco

How do you pronounce “arco” in Tiếng Tây Ban Nha?

“arco” is pronounced ⁄ˈaɾko⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “arco” mean?

“arco” means: bow (weapon)