Cách phát âm "arco" trong tiếng Anh
ˈaɾko
AR·co
Trọng âm chính: ar
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “arco”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “arco”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
tirar con arco
Nghe theo ngữ cảnh: “arco”
The Tiếng Tây Ban Nha word “arco” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈaɾko. Phonologically, it consists of 2 syllables (ar · co), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (ar). Grammatically, “arco” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói arco theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “arco”
- bow (weapon)
- bow (rod for an instrument)
- arc
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “tirar con arco”
Phát âm: “arco”
- Âm tiết:
- ar · co
- Trọng âm chính:
- ar
- IPA:
- ˈaɾko
- Nghe theo ngữ cảnh
- arco
Các câu hỏi thường gặp về arco
How do you pronounce “arco” in Tiếng Tây Ban Nha?
“arco” is pronounced ⁄ˈaɾko⁄ in Tiếng Tây Ban Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “arco” mean?
“arco” means: bow (weapon)