Skip to main content

Cách phát âm "rochan" trong tiếng Anh

rochan được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

ROCHAN

Trọng âm chính: rochan

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói rochan theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtrochan
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “rochan”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Chọn một câu để luyện tập:
Nghe trong đoạn video ↑Có 2 câu luyện tập
Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Konrad Muzyka, director de Rochan Consulting) El empecinamiento ruso - y su desprecio por la vida de sus propios soldados - llega hasta tal

Nghe theo ngữ cảnh: “rochan”

1 đoạn clip

The Tiếng Tây Ban Nha word “rochan”. Phonologically, it consists of 1 syllable (rochan), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “rochan” functions as a verb. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Tây Ban Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “rochan” in natural connected speech, including verified broadcasts from VisualPolitik.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇪🇸 ESVisualPolitik
    Clip #1 · @14:59
    “mientras que Ucrania todavía tiene problemas para movilizar el número necesario para mantener y llevar a cabo operaciones en Donetsk". Konrad Muzyka, director de Rochan Consulting) El empecinamiento ruso - y su desprecio por la vida de sus propios soldados - llega hasta tal El empecinamiento ruso - y su desprecio por la vida de sus propios soldados - llega hasta tal”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “rochan”

Audio
VERB
  • third-person plural present indicative of rochar

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “y llevar a cabo operaciones en Donetsk". Konrad Muzyka, director de Rochan Consulting) El empecinamiento ruso - y su desprecio por la vida de sus propios soldad”

Phát âm: “rochan”

Âm tiết:
rochan
Trọng âm chính:
rochan
Nghe theo ngữ cảnh
rochan

Các câu hỏi thường gặp về rochan

How do you pronounce “rochan” in Tiếng Tây Ban Nha?

Listen to native speakers pronounce “rochan” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.

What does “rochan” mean?

“rochan” means: third-person plural present indicative of rochar