Cách phát âm "reddire" trong tiếng Anh
redˈdi.re
red·DÌ·re
Trọng âm chính: dì
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “reddire”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “reddire”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
«[…]E se di voi alcun nel mondo riede / conforti la memoria mia, che giace / ancor nel colpo che ’nvidia le diede.»
Nghe theo ngữ cảnh: “reddire”
The Tiếng Ý word “reddire” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as redˈdi.re. Phonologically, it consists of 3 syllables (red · dì · re), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (dì). Grammatically, “reddire” functions as a verb. Nghe người bản ngữ nói reddire theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “reddire”
- to return, to go back
- alternative form of redire
Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)
- “«[…]E se di voi alcun nel mondo riede / conforti la memoria mia, che giace / ancor nel colpo che ’nvidia le diede.»”
Phát âm: “reddire”
- Âm tiết:
- red · dì · re
- Trọng âm chính:
- dì
- IPA:
- redˈdi.re
- Nghe theo ngữ cảnh
- reddire
Các câu hỏi thường gặp về reddire
How do you pronounce “reddire” in Tiếng Ý?
“reddire” is pronounced ⁄redˈdi.re⁄ in Tiếng Ý. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “reddire” mean?
“reddire” means: to return, to go back