Skip to main content

Cách phát âm "pushcas" trong tiếng Anh

pushcas được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

PUSHCAS

Trọng âm chính: pushcas

Language:
Español
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói pushcas theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếtpushcas
Nghe theo ngữ cảnhES
27:37
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “pushcas”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: ES
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

todos, el Pushcas Arena de Budapest.

Nghe theo ngữ cảnh: “pushcas”

1 đoạn clip

The Tiếng Tây Ban Nha word “pushcas”. Phonologically, it consists of 1 syllable (pushcas), pronounced as a single stressed monosyllable. Grammatically, “pushcas” functions as a adj. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Tây Ban Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “pushcas” in natural connected speech, including verified broadcasts from RTVE Noticias.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇪🇸 ESRTVE Noticias
    Clip #1 · @27:37
    “estadios en el país. El más grande de todos, el Pushcas Arena de Budapest. Muchos de los clubes están financiados o”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “pushcas”

Audio
ADJ
  • feminine plural of pushco

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “todos, el Pushcas Arena de Budapest.”

Phát âm: “pushcas”

Âm tiết:
pushcas
Trọng âm chính:
pushcas
Nghe theo ngữ cảnh
pushcas

Các câu hỏi thường gặp về pushcas

How do you pronounce “pushcas” in Tiếng Tây Ban Nha?

Listen to native speakers pronounce “pushcas” in authentic Tiếng Tây Ban Nha video clips above.

What does “pushcas” mean?

“pushcas” means: feminine plural of pushco