Skip to main content

Cách phát âm "xira" trong tiếng Anh

xira được phát âm là ˈʃi.ɾɐ trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “XI”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

ˈʃi.ɾɐ

XI·ra

Trọng âm chính: Xi

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói xira theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
IPAˈʃi.ɾɐ
Âm tiếtXi · ra
Nghe theo ngữ cảnhBR
0:06
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “xira”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˈʃi.ɾɐ
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

chica na madeira aqui em baixo eles me xira até não gostar ainda não

Nghe theo ngữ cảnh: “xira”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “xira” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˈʃi.ɾɐ. Phonologically, it consists of 2 syllables (Xi · ra), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Xi). Grammatically, “xira” functions as a name. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “xira” in natural connected speech, including verified broadcasts from Porta dos Fundos.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRPorta dos Fundos
    Clip #1 · @0:06
    “e vou é essa que tem não é igual a essa você tem a minha minha sogra cunhada chica na madeira aqui em baixo eles me xira até não gostar ainda não gostar e falou comigo até o açúcar”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “xira”

Audio
NAME
  • ellipsis of Vila Franca de Xira

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “chica na madeira aqui em baixo eles me xira até não gostar ainda não”

Phát âm: “xira”

Âm tiết:
Xi · ra
Trọng âm chính:
Xi
IPA:
ˈʃi.ɾɐ
Nghe theo ngữ cảnh
xira

Các câu hỏi thường gặp về xira

How do you pronounce “xira” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“xira” is pronounced ⁄ˈʃi.ɾɐ⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “xira” mean?

“xira” means: ellipsis of Vila Franca de Xira