Skip to main content

Cách phát âm "vague" trong tiếng Anh

vague được phát âm là vaˈɡa(ʁ) trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “GUE”. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

vaˈɡa(ʁ)

va·GUE

Trọng âm chính: gue

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói vague theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
IPAvaˈɡa(ʁ)
Âm tiếtva · gue
Nghe theo ngữ cảnhBR
1:40
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “vague”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:vaˈɡa(ʁ)
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

podiam vague a vapor floresta vencedor de montar uma armadilha para capturar um

Nghe theo ngữ cảnh: “vague”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “vague” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as vaˈɡa(ʁ). Phonologically, it consists of 2 syllables (va · gue), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (gue). Grammatically, “vague” functions as a noun, verb. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “vague” in natural connected speech, including verified broadcasts from Portuguese Fairy Tales.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRPortuguese Fairy Tales
    Clip #1 · @1:40
    “vai mas não volta a chatear-me o fará e dilma fechado nos dias mais tarde podiam vague a vapor floresta vencedor de montar uma armadilha para capturar um guião discutiram-se 320 dos à espera que hoje”

Định nghĩa & Ý nghĩa: “vague”

Audio
NOUN
  • time; occasion, opportunity
VERB
  • inflection of vagar:
  • first/third-person singular present subjunctive

Câu ví dụ trong ngữ cảnh (1)

  • “podiam vague a vapor floresta vencedor de montar uma armadilha para capturar um”

Phát âm: “vague”

Âm tiết:
va · gue
Trọng âm chính:
gue
IPA:
vaˈɡa(ʁ)
Nghe theo ngữ cảnh
vague

Các câu hỏi thường gặp về vague

How do you pronounce “vague” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“vague” is pronounced ⁄vaˈɡa(ʁ)⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “vague” mean?

“vague” means: time; occasion, opportunity