Skip to main content

Cách phát âm "tops" trong tiếng Anh

tops được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha. Lắng nghe người bản xứ phát âm trong 1 đoạn clip với phụ đề đồng bộ và dấu thời gian bên dưới.

TOPS

Trọng âm chính: tops

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Nghe người bản ngữ nói tops theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

1/1
👅Lab
Âm tiếttops
Nghe theo ngữ cảnhBR
3:38
Phím tắt: ← Trước, → Tiếp, R Phát lại • Press L to loop sentence • Space to pause/resume
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “tops”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

já tenho ele faz isso saber para manda bem para já viu posso só dancinha tops pô o pit box é

Nghe theo ngữ cảnh: “tops”

1 đoạn clip

The Tiếng Bồ Đào Nha word “tops”. Phonologically, it consists of 1 syllable (tops), pronounced as a single stressed monosyllable. SayItVid indexes 1 authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clip demonstrating how native speakers articulate “tops” in natural connected speech, including verified broadcasts from Porta dos Fundos.

Spoken Video Transcripts & Contextual Quotes (1 Verified Clips)

  • 🇵🇹 BRPorta dos Fundos
    Clip #1 · @3:38
    “fazer trancinha que era tudo fingimento já tenho ele faz isso saber para manda bem para já viu posso só dancinha tops pô o pit box é manda bem para já viu”

Phát âm: “tops”

Âm tiết:
tops
Trọng âm chính:
tops
Nghe theo ngữ cảnh
tops

Các câu hỏi thường gặp về tops

How do you pronounce “tops” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “tops” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “tops” mean?

“tops” means: plural of top