Skip to main content

Cách phát âm "terpsichore" trong tiếng Anh

terpsichore được phát âm là theo phiên âm tiêu chuẩn tiếng Tiếng Bồ Đào Nha trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “TERP”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

TERP·si·cho·re

Trọng âm chính: Terp

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “terpsichore”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
Âm tiếtTerp · si · cho · re
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “terpsichore”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratique pronunciar terpsichore de forma clara e confiante.

Nghe theo ngữ cảnh: “terpsichore”

The Tiếng Bồ Đào Nha word “terpsichore”. Phonologically, it consists of 4 syllables (Terp · si · cho · re), with primary lexical stress placed on the 1st (initial) syllable (Terp). Grammatically, “terpsichore” functions as a name. Nghe người bản ngữ nói terpsichore theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “terpsichore”

Audio
NAME
  • pre-reform spelling (used until 1943 in Brazil and 1911 in Portugal) of Terpsícore

Phát âm: “terpsichore”

Âm tiết:
Terp · si · cho · re
Trọng âm chính:
Terp
Nghe theo ngữ cảnh
terpsichore

Các câu hỏi thường gặp về terpsichore

How do you pronounce “terpsichore” in Tiếng Bồ Đào Nha?

Listen to native speakers pronounce “terpsichore” in authentic Tiếng Bồ Đào Nha video clips above.

What does “terpsichore” mean?

“terpsichore” means: pre-reform spelling (used until 1943 in Brazil and 1911 in Portugal) of Terpsícore