Cách phát âm "quebra cabeças" trong tiếng Anh
ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs
quebra·CABEÇAS
Trọng âm chính: cabeças
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “quebra cabeças”
Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.
Luyện phát âm từ “quebra cabeças”
Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.
Pratique pronunciar quebra cabeças de forma clara e confiante.
Nghe theo ngữ cảnh: “quebra cabeças”
The Tiếng Bồ Đào Nha word “quebra cabeças” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs. Phonologically, it consists of 2 syllables (quebra · cabeças), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (cabeças). Grammatically, “quebra cabeças” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói quebra cabeças theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế
Định nghĩa & Ý nghĩa: “quebra cabeças”
- synonym of quebra-cabeça
Phát âm: “quebra cabeças”
- Âm tiết:
- quebra · cabeças
- Trọng âm chính:
- cabeças
- IPA:
- ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs
- Nghe theo ngữ cảnh
- quebra cabeças
Các câu hỏi thường gặp về quebra cabeças
How do you pronounce “quebra cabeças” in Tiếng Bồ Đào Nha?
“quebra cabeças” is pronounced ⁄ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.
What does “quebra cabeças” mean?
“quebra cabeças” means: synonym of quebra-cabeça