Skip to main content

Cách phát âm "quebra cabeças" trong tiếng Anh

quebra cabeças được phát âm là ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs trong tiếng Tiếng Bồ Đào Nha, với trọng âm chính ở âm tiết “CABEÇAS”. Nghe phát âm âm thanh và xem phân tích âm tiết bên dưới.

ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs

quebra·CABEÇAS

Trọng âm chính: cabeças

Chất giọng:
👅Mouth & TongueLuyện phát âm

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Chưa có video clip nào được lập chỉ mục cho “quebra cabeças”

Chúng tôi chưa có đoạn trích video cho từ này trong thư viện. Bạn có thể nghe phát âm âm thanh, xem phiên âm quốc tế IPA và đọc định nghĩa bên dưới.

Phát âm thanh
Tìm từ khác
IPAˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs
Narrowˌkɛ.bɾɐ.kɐˈbe.sɐʃ
Âm tiếtquebra · cabeças
Luyện Nói với MicMiễn phí • 100% trên trình duyệt

Luyện phát âm từ “quebra cabeças”

Nghe người bản xứ phát âm, ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại câu vào micro và nhận điểm chính xác từng từ trong thời gian thực.

IPA:ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs
Speech ShadowingAccent: BR
🔥 Bắt đầu chuỗi ngày của bạn ngay hôm nay!
Câu mẫu:

Pratique pronunciar quebra cabeças de forma clara e confiante.

Nghe theo ngữ cảnh: “quebra cabeças”

The Tiếng Bồ Đào Nha word “quebra cabeças” is transcribed in the International Phonetic Alphabet (IPA) as ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs. Phonologically, it consists of 2 syllables (quebra · cabeças), with primary lexical stress placed on the 2nd syllable (cabeças). Grammatically, “quebra cabeças” functions as a noun. Nghe người bản ngữ nói quebra cabeças theo ngữ cảnh trong các đoạn video thực tế

Định nghĩa & Ý nghĩa: “quebra cabeças”

Audio
NOUN
  • synonym of quebra-cabeça

Phát âm: “quebra cabeças”

Âm tiết:
quebra · cabeças
Trọng âm chính:
cabeças
IPA:
ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs
Nghe theo ngữ cảnh
quebra cabeças

Các câu hỏi thường gặp về quebra cabeças

How do you pronounce “quebra cabeças” in Tiếng Bồ Đào Nha?

“quebra cabeças” is pronounced ⁄ˌkɛ.bɾɐ.kaˈbe.sɐs⁄ in Tiếng Bồ Đào Nha. Listen to authentic native speakers using it in the video clips above.

What does “quebra cabeças” mean?

“quebra cabeças” means: synonym of quebra-cabeça